Bản dịch của từ Basic trong tiếng Trung

Basic

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Basic (Adjective)

ˈbeɪ.sɪk
ˈbeɪ.sɪk
01

Basic but important and necessary.

基础而重要

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Forming an essential foundation or starting point; fundamental.

基本的;基础的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Basic (Noun)

bˈeisɪk
bˈeisɪk
01

A simple high-level computer programming language that uses familiar English words, designed for beginners and formerly used widely.

一种简单的计算机编程语言,使用常见的英语单词,适合初学者。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The essential facts or principles of a subject or skill.

基本知识

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ