Bản dịch của từ Basic trong tiếng Trung
Basic
AdjectiveNoun

Basic (Adjective)
ˈbeɪ.sɪk
ˈbeɪ.sɪk
02
Forming an essential foundation or starting point; fundamental.
基本的;基础的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Basic (Noun)
bˈeisɪk
bˈeisɪk
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
