Bản dịch của từ Essential trong tiếng Trung

Essential

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Essential (Adjective)

ɪˈsen.ʃəl
ɪˈsen.ʃəl
01

Essential, necessary.

必要的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Absolutely necessary; extremely important.

绝对必要;极其重要

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Essential (Noun)

əsˈɛnʃl̩
əsˈɛntʃl̩
01

A thing that is absolutely necessary.

绝对必要的事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ