Bản dịch của từ Necessary trong tiếng Trung

Necessary

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Necessary (Adjective)

nˈɛsəsˌɛɹi
nˈɛsɪsˌɛɹi
01

Determined, existing, or happening by natural laws or predestination; inevitable.

必然的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Needed to be done, achieved, or present; essential.

必要的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Necessary (Noun)

nˈɛsəsˌɛɹi
nˈɛsɪsˌɛɹi
01

The basic requirements of life, such as food and warmth.

生活的基本需求,比如食物和温暖。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ