Bản dịch của từ Working trong tiếng Trung

Working

VerbAdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Working (Verb)

wˈɜːkɪŋ
ˈwɝkɪŋ
01

The action of doing work or engaging in a task

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To function or operate to perform a specified task

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To have a job or employment

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Working (Adjective)

wˈɜːkɪŋ
ˈwɝkɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Doing work actively engaged in a job or activity

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Working (Noun)

wˈɜːkɪŋ
ˈwɝkɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The state or condition of being employed or engaged in a task

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Labor or effort directed towards a particular goal or outcome

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa