Bản dịch của từ Retain trong tiếng Trung

Retain

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retain (Verb)

rˈɛtɪn
ˈrɛtən
01

To keep possession of something to continue to have something

保留 - 继续拥有或保持某种所有权、状态或权利

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To hold or keep in place or condition

保留 - 使保持或维持原有的状态、位置或条件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To keep or continue to have something

保留 - 使某物或某种状态持续存在;保持

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa