Bản dịch của từ Allow trong tiếng Trung

Allow

VerbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Allow (Verb)

əˈlaʊ
əˈlaʊ
01

Allow someone to do something, allow something to happen.

允许某人做某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Allow (Verb)

ˈæləʊɪŋ
ˈæˌɫoʊɪŋ
01

Giving someone the opportunity time or means to do something

提供机会、时间或条件,使某人能够做某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ