Bản dịch của từ Dull trong tiếng Trung
Dull
AdjectiveVerb

Dull (Adjective)
dʌl
dʌl
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
(of a person) slow to understand; stupid.
(人)理解慢,愚笨
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
