Bản dịch của từ Slow trong tiếng Trung
Slow
AdjectiveAdverbVerb

Slow (Adjective)
sləʊ
sloʊ
01
Slow, slow.
慢的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Not prompt to understand, think, or learn.
理解慢
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Slow (Adverb)
slˈoʊ
slˈoʊ
