Bản dịch của từ Slow trong tiếng Trung

Slow

AdjectiveAdverbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slow (Adjective)

sləʊ
sloʊ
01

Slow, slow.

慢的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Not prompt to understand, think, or learn.

理解慢

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Uneventful and rather dull.

乏味的、无趣的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

(of a fire or oven) burning or giving off heat gently.

温和燃烧

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Moving or operating, or designed to do so, only at a low speed; not quick or fast.

移动缓慢的; 不迅速的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

(of a clock or watch) showing a time earlier than the correct time.

(钟表)走得慢,显示的时间比实际时间早。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

(of a film) needing long exposure.

(胶卷)需要长时间曝光

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Slow (Adverb)

slˈoʊ
slˈoʊ
01

At a slow pace; slowly.

缓慢地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Slow (Verb)

slˈoʊ
slˈoʊ
01

Reduce one's speed or the speed of a vehicle or process.

减慢速度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ