Bản dịch của từ Quick trong tiếng Trung

Quick

AdjectiveAdverbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quick (Adjective)

ˈkwɪk
ˈkwɪk
01

Quickly, quickly.

迅速的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Moving fast or doing something in a short time.

快速

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Prompt to understand, think, or learn; intelligent.

迅速的,聪明的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Quick (Adverb)

kwɪk
kwˈɪk
01

At a fast rate; quickly.

快速

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Quick (Noun)

kwɪk
kwˈɪk
01

A fast bowler.

快速投手

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The soft tender flesh below the growing part of a fingernail or toenail.

指甲或脚趾甲生长部位下的柔软肉体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ