Bản dịch của từ Fast trong tiếng Trung

Fast

AdjectiveNounAdverbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fast (Adjective)

fɑːst
fæst
01

Fast.

快速

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Firmly fixed or attached.

牢固固定的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Engaging in or involving activities characterized by excitement, extranvagance, and risk-taking.

追求刺激的奢华生活

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

(of a person) prone to act in an unacceptably familiar way.

行为过于亲密的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

(of a clock or watch) showing a time ahead of the correct time.

(钟表)快于正确时间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

(of a dye) not fading in light or when washed.

(染料)不褪色的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Moving or capable of moving at high speed.

快速的、迅速的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

(of a film) needing only a short exposure.

快速曝光的(电影)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Fast (Noun)

fˈæst
fˈæst
01

An act or period of fasting.

禁食的行为或时期

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Fast (Adverb)

fˈæst
fˈæst
01

So as to be hard to move; securely.

牢固地,难以移动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

At high speed.

以高速度进行

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

So as to be hard to wake.

睡得很沉,难以唤醒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fast (Verb)

fˈæst
fˈæst
01

Abstain from all or some kinds of food or drink, especially as a religious observance.

禁食,尤其是出于宗教原因。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ