Bản dịch của từ Gently trong tiếng Trung

Gently

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gently (Adverb)

dʒˈɛntli
dʒˈɛntli
01

Historical From a gentle or highclass family.

来自高贵家庭的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Obsolete In the manner of one of gentle birth in a manner that reflects the traditional virtues of the gentry courteously nobly.

温和地,彬彬有礼地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

In a manner characterized by gentleness.

温柔地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ