Bản dịch của từ Reduce trong tiếng Trung

Reduce

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reduce (Verb)

rɪˈdʒuːs
rɪˈduːs
01

Reduce.

减少

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Make smaller or less in amount, degree, or size.

减少

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bring someone or something to (a worse or less desirable state or condition)

使变坏;减少

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Change a substance to (a different or more basic form)

使物质变为更简单的形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Cause to combine chemically with hydrogen.

使与氢结合

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Besiege and capture (a town or fortress).

围攻并占领(城镇或堡垒)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ