Bản dịch của từ Capture trong tiếng Trung

Capture

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Capture (Verb)

ˈkæp.tʃər
ˈkæp.tʃɚ
01

Arrest, capture, hold.

逮捕,抓住

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Take into one's possession or control by force.

通过武力夺取或控制。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cause (data) to be stored in a computer.

在计算机中保存数据。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(of a stream) divert the upper course of (another stream) by encroaching on its catchment area.

转移(河流的)上游水流

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Record accurately in words or pictures.

准确记录信息或图像。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Absorb (an atomic or subatomic particle)

吸收(原子或亚原子粒子)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Capture (Noun)

kˈæptʃɚ
kˈæptʃəɹ
01

The action of capturing or of being captured.

捕捉行为或状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ