Bản dịch của từ Arrest trong tiếng Trung

Arrest

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arrest (Noun)

ɚˈɛst
əɹˈɛst
01

The action of seizing someone and taking them into custody.

逮捕

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A stoppage or sudden cessation of motion.

停止或突然而止的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Arrest (Verb)

ɚˈɛst
əɹˈɛst
01

Stop or check progress or a process.

停止或减缓进程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Attract the attention of someone.

吸引注意

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Seize someone by legal authority and take them into custody.

依法拘留或逮捕某人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ