Bản dịch của từ Seize trong tiếng Trung

Seize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seize (Verb)

sˈiz
sˈiz
01

Of a feeling or pain affect someone suddenly or acutely.

感到突然的强烈痛感或情绪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Of a machine with moving parts become jammed.

机器卡住

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Strongly appeal to or attract the imagination or attention.

深深吸引或打动人心

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Take hold of suddenly and forcibly.

突然强行抓住

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Fasten or attach someone or something to something by binding with turns of rope.

用绳子把某人或某物固定在某物上。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Be in legal possession of.

合法占有

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Take an opportunity eagerly and decisively.

抓住机会

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ