Bản dịch của từ Attach trong tiếng Trung

Attach

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attach (Verb)

ˈaɪtætʃ
ˈatək
01

To join or fasten something to something else

附着 - 将某物连接或固定到另一物上

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To associate or connect in a particular relationship

关联 - 将事物或概念联系起来,形成特定的关系

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To take legal possession of property

取得所有权 - 通过法律程序合法地占有财产

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa