Bản dịch của từ Attract trong tiếng Trung

Attract

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attract (Verb)

əˈtrækt
əˈtrækt
01

Attractive, attractive, alluring.

吸引人,迷人的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(transitive) To incur.

产生责任或结果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(transitive) To draw by moral, emotional or sexual influence; to engage or fix, as the mind, attention, etc.; to invite or allure.

吸引

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ