Bản dịch của từ Invite trong tiếng Trung

Invite

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Invite (Verb)

ɪnvˈɑɪt
ˈɪnvɑɪtn
01

Make a polite, formal, or friendly request to (someone) to go somewhere or to do something.

邀请某人去做某事或去某地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Invite (Noun)

ɪnvˈɑɪt
ˈɪnvɑɪtn
01

An invitation.

邀请函

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ