Bản dịch của từ Invitation trong tiếng Trung

Invitation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Invitation (Noun)

ˌɪnvɪtˈeɪʃən
ˌɪnvɪˈteɪʃən
01

The act of inviting someone to attend a particular event

邀请 - 邀请某人参加某个活动或事件的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A written or spoken request to someone to go somewhere or to do something

邀请 - 书面或口头的请求,指某人去某个地方或做某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A formal request for someones presence

邀请 - 正式要求某人出席

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa