Bản dịch của từ Fix trong tiếng Trung
Fix
VerbNounNoun

Fix (Verb)
fɪks
fɪks
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Fix (Noun)
fɪks
fˈɪks
03
A position determined by visual or radio bearings or astronomical observations.
位置
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Fix (Noun)
fˈɪksɪz
fˈɪksɪz
