Bản dịch của từ Fix trong tiếng Trung
Fix
VerbNoun

Fix (Verb)
fɪks
fɪks
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Fix (Noun)
fɪks
fˈɪks
02
A position determined by visual or radio bearings or astronomical observations.
位置
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
