Bản dịch của từ Extricate trong tiếng Trung
Extricate
Verb

Extricate (Verb)
ˈɛkstɹəkeɪt
ˈɛkstɹəkeɪt
01
Free someone or something from a constraint or difficulty.
从困境中解脱
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Extricate

Free someone or something from a constraint or difficulty.
从困境中解脱
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa