Bản dịch của từ Difficulty trong tiếng Trung

Difficulty

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Difficulty (Noun Countable)

ˈdɪf.ɪ.kəl.ti
ˈdɪf.ə.kəl.t̬i
01

Difficulties and challenges.

困难与挑战

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Difficulty (Noun)

dˈɪfəkˌʌlti
dˈɪfɪkˌʌlti
01

The state or condition of being difficult.

困难的状态或情况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ