Bản dịch của từ Dose trong tiếng Trung

Dose

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dose (Noun)

dˈəʊz
ˈdoʊz
01

An amount of a substance administered at one time

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A measured quantity of a medicine or drug

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dose (Verb)

dˈəʊz
ˈdoʊz
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa