ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Portion
Part, ration.
部分
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A part of a whole.
整体的一部分
A person's destiny or lot.
一个人的命运或命数。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Divide (something) into parts and share out.
分配
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/portion/