Bản dịch của từ Destiny trong tiếng Trung
Destiny
Noun

Destiny (Noun)
dˈɛstɪni
ˈdɛstɪni
01
The events that will necessarily happen to a particular person or thing in the future
未来必然会发生给特定的人或事物的事件
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
