Bản dịch của từ Necessarily trong tiếng Trung
Necessarily
Adverb

Necessarily (Adverb)
nˌɛsɪsˈɛrəli
ˌnɛsəˈsɛrəɫi
01
必然地 - 一定;毫无疑问地
Ví dụ
02
As a necessary consequence
必然地 - 作为必要的后果;理所当然地
Ví dụ
03
In an unavoidable way by necessity
必然地 - 不可避免地;出于必要性
Ví dụ
