Bản dịch của từ Power trong tiếng Trung

Power

Noun UncountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Power (Noun Uncountable)

paʊər
ˈpaʊ.ɚ
01

Power, authority.

权力,能力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Strength, power, ability.

力量,能力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Power (Noun)

pˈaʊɚ
pˈaʊəɹ
01

Physical strength and force exerted by something or someone.

物体或人的力量和能量。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The capacity or ability to direct or influence the behaviour of others or the course of events.

能力或权力影响他人或事件的进程。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A large number or amount of something.

大量

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Energy that is produced by mechanical, electrical, or other means and used to operate a device.

能量,驱动设备的力量。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

The ability or capacity to do something or act in a particular way.

能力或权力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

The rate of doing work, measured in watts or less frequently horse power.

功率,表示做功的速度。

power là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Power (Verb)

pˈaʊɚ
pˈaʊəɹ
01

Move or travel with great speed or force.

以极快的速度移动或旅行

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Supply (a device) with mechanical or electrical energy.

为设备提供能量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ