Bản dịch của từ Power trong tiếng Trung
Power
Noun UncountableNounVerb

Power (Noun Uncountable)
paʊər
ˈpaʊ.ɚ
Power (Noun)
pˈaʊɚ
pˈaʊəɹ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Energy that is produced by mechanical, electrical, or other means and used to operate a device.
能量,驱动设备的力量。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
The rate of doing work, measured in watts or less frequently horse power.
功率,表示做功的速度。

Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Power (Verb)
pˈaʊɚ
pˈaʊəɹ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Supply (a device) with mechanical or electrical energy.
为设备提供能量
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
