Bản dịch của từ Strength trong tiếng Trung
Strength
Noun

Strength (Noun)
strˈɛŋθ
ˈstrɛŋθ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
The quality or state of being strong in particular
强度 - (某事物)具有的坚固程度或力量;特指某种性质上的强弱
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Strength

Từ tiếng Trung gần nghĩa
The quality or state of being strong in particular
强度 - (某事物)具有的坚固程度或力量;特指某种性质上的强弱
Từ tiếng Trung gần nghĩa