Bản dịch của từ Travel trong tiếng Trung

Travel

Noun UncountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Travel (Noun Uncountable)

ˈtræv.əl
ˈtræv.əl
01

Movement and travel.

旅行

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Travel, go out, travel.

旅行,出行

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Travel (Noun)

tɹˈævl̩
tɹˈævl̩
01

The range, rate, or mode of motion of a part of a machine.

机器部件的运动范围、速度或方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The action of travelling.

旅行

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Travel (Verb)

tɹˈævl̩
tɹˈævl̩
01

Take more than the allowed number of steps (typically two) while holding the ball without dribbling it.

在篮球中,持球时走超过两步。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Make a journey, typically of some length.

旅行

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ