Bản dịch của từ Mechanical trong tiếng Trung

Mechanical

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mechanical (Adjective)

məkˈænɪkl̩
məkˈænɪkl̩
01

Operated by a machine or machinery.

由机器操控的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(of an action) done without thought or spontaneity; automatic.

机械的,自动的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Relating to physical forces or motion; physical.

与物理力量或运动有关的;物理的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mechanical (Noun)

məkˈænɪkl̩
məkˈænɪkl̩
01

A manual worker.

手工工人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The working parts of a vehicle.

机械部件

mechanical
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ