Bản dịch của từ Automatic trong tiếng Trung

Automatic

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Automatic (Adjective)

ˌɔɾəmˈæɾɪk
ˌɑɾəmˈæɾɪk
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(of a device or process) working by itself with little or no direct human control.

自动的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Automatic (Noun)

ˌɔɾəmˈæɾɪk
ˌɑɾəmˈæɾɪk
01

A gun that continues firing until the ammunition is exhausted or the pressure on the trigger is released.

一种可以持续射击的枪,直到弹药耗尽或放松扳机。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A vehicle with automatic transmission.

自动变速器的车辆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ