Bản dịch của từ Injection trong tiếng Trung

Injection

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Injection (Noun)

ɪndʒˈɛkʃn̩
ɪndʒˈɛkʃn̩
01

The entry or placing of a spacecraft or other object into an orbit or trajectory.

将航天器或物体放入轨道或轨迹的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A one-to-one mapping.

一一映射

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

An instance of injecting or being injected.

注射

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ