Bản dịch của từ Mapping trong tiếng Trung

Mapping

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mapping (Noun)

mˈæpɪŋ
mˈæpɪŋ
01

Computing Assigning a PC to a shared drive or printer port on a network.

计算机将个人电脑连接到共享驱动器或打印机端口。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Objectoriented programming conversion of data types between incompatible type systems.

对象之间的数据类型转换。

mapping nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ