Bản dịch của từ Computing trong tiếng Trung

Computing

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Computing (Noun)

kəmpjˈuɾɪŋ
kəmpjˈuɾɪŋ
01

(literally) The process or act of calculation.

计算的过程或行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(computer science) The use of a computer or computers.

计算机的使用

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The study of computers and computer programming.

计算机及编程的学习

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ