Bản dịch của từ Orbit trong tiếng Trung
Orbit
NounVerb

Orbit (Noun)
ˈɔɹbət
ˈɑɹbɪt
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
The curved path of a celestial object or spacecraft round a star planet or moon especially a periodic elliptical revolution.
轨道
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
