Bản dịch của từ Eye trong tiếng Trung

Eye

Noun CountableNounVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eye (Noun Countable)

01

Eyes, eyes.

眼睛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Eye (Noun)

ˈɑɪ
ˈɑɪ
01

The small hole in a needle through which the thread is passed.

针眼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Each of a pair of globular organs of sight in the head of humans and vertebrate animals.

人类和脊椎动物的视觉器官。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A thing resembling an eye in appearance, shape, or relative position.

类似眼睛的东西

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

The source of a spring or river.

泉源

eye
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Eye (Verb)

ˈɑɪ
ˈɑɪ
01

Look at closely or with interest.

仔细看

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Eye (Noun)

ˈaɪz
ˈaɪz
01

Plural of eye.

眼睛的复数形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ