Bản dịch của từ Pair: trong tiếng Trung
Pair:

Pair: (Noun Countable)
Two people or animals that are together especially because they work play or have a relationship together
一对;一双;搭档
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Two people who are together especially in a romantic relationship or as partners in an activity
一对伴侣;一双
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A set of two animals especially horses that work together
一对牲畜;一副马
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Pair: (Verb)
To connect a device to another device so that they can communicate usually wirelessly
配对;连接
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To connect two electronic devices so that they can communicate with each other usually wirelessly
配对连接
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
