Bản dịch của từ Communicate trong tiếng Trung

Communicate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Communicate (Verb)

kəˈmjuː.nɪ.keɪt
kəˈmjuː.nə.keɪt
01

Communicate and exchange.

交流与沟通

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Share or exchange information, news, or ideas.

交流信息、思想或消息。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Receive Holy Communion.

领受圣体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Pass on (an infectious disease) to another person or animal.

传染给他人或动物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

(of two rooms) have a common connecting door.

(两间房)有共同的连接门

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ