Bản dịch của từ Holy trong tiếng Trung

Holy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Holy (Adjective)

hˈəʊli
ˈhoʊɫi
01

Worthy of worship revered

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dedicated or consecrated to God or a religious purpose sacred

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa