ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Body
Boards, divisions, agencies.
机构,部门,委员会
Từ tiếng Trung gần nghĩa
The body, the part in the middle.
身体
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/body/