Bản dịch của từ Look trong tiếng Trung

Look

VerbInterjectionNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Look (Verb)

lʊk
lʊk
01

Look.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Direct one's gaze in a specified direction.

朝向某个方向看

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Have the appearance or give the impression of being.

看起来;给人印象

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Rely on (someone) to do or provide something.

依靠某人做事或提供东西

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Regard in a specified way.

从特定角度看待

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Look (Interjection)

lˈʊk
lˈʊk
01

Used to call attention to what one is going to say.

注意,听我说

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Look (Noun)

lˈʊk
lˈʊk
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The appearance of someone or something, especially as expressing a particular quality.

外貌,特别是表达某种特质的样子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ