Bản dịch của từ Socket trong tiếng Trung
Socket
VerbNoun

Socket (Noun)
sˈɑkət
sˈɑkɪt
01
An electrical device receiving a plug or light bulb to make a connection.
插座
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
A natural or artificial hollow into which something fits or in which something revolves.
凹槽
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
