Bản dịch của từ Fit trong tiếng Trung

Fit

VerbAdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fit (Verb)

fɪt
fɪt
01

Who and what is suitable for you?

适合你的人或事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Be of the right shape and size for.

适合于某物的形状和大小

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Install or fix (something) into place.

安装或固定某物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Have an epileptic fit.

癫痫发作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Be compatible or in agreement with; match.

兼容,适合

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Fit (Adjective)

fɪt
fˈɪt
01

Of a suitable quality, standard, or type to meet the required purpose.

适合的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

In good health, especially because of regular physical exercise.

健康,强壮

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Fit (Noun)

fɪt
fˈɪt
01

The particular way in which something, especially a garment or component, fits.

合身

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A sudden attack of convulsions and/or loss of consciousness, typical of epilepsy and some other medical conditions.

癫痫发作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A section of a poem.

诗的段落

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

A sudden short period of uncontrollable coughing, laughter, etc.

短暂的失控咳嗽或笑声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ