Bản dịch của từ Typical trong tiếng Trung

Typical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Typical (Adjective)

ˈtɪp.ɪ.kəl
ˈtɪp.ɪ.kəl
01

Characteristic, typical, typical.

典型的,特征的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Having the distinctive qualities of a particular type of person or thing.

具有某种类型的典型特征

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Representative as a symbol; symbolic.

代表性的;象征性的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ