Bản dịch của từ Distinctive trong tiếng Trung
Distinctive
Adjective

Distinctive (Adjective)
dɪˈstɪŋk.tɪv
dɪˈstɪŋk.tɪv
02
Characteristic of one person or thing, and so serving to distinguish it from others.
独特的,具有区分性的特征
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
