Bản dịch của từ Hollow trong tiếng Trung

Hollow

NounVerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hollow (Noun)

hˈɑloʊ
hˈɑloʊ
01

A hole or depression in something.

凹陷或洞

hollow
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Hollow (Verb)

hˈɑloʊ
hˈɑloʊ
01

Form by making a hole.

形成一个孔洞。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Hollow (Adjective)

hˈɑloʊ
hˈɑloʊ
01

Without real significance or value.

没有真实意义或价值的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Having a hole or empty space inside.

内部有孔或空洞的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ