ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Narcotic
Relating to or denoting narcotics or their effects or use.
与麻醉药物及其效果或使用相关的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
An addictive drug affecting mood or behaviour especially an illegal one.
一种影响情绪或行为的成瘾药物,尤其是非法药物。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/narcotic/