Bản dịch của từ Solution trong tiếng Trung

Solution

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solution (Noun Countable)

səˈluː.ʃən
səˈluː.ʃən
01

Settlement; solution.

解决方案

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Solution (Noun)

səlˈuʃn̩
səlˈuʃn̩
01

A means of solving a problem or dealing with a difficult situation.

解决问题的方法

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The action of separating or breaking down; dissolution.

分解;溶解

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A liquid mixture in which the minor component (the solute) is uniformly distributed within the major component (the solvent)

溶液:一种液体混合物,溶质均匀分布在溶剂中。

solution nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ