Bản dịch của từ Solute trong tiếng Trung

Solute

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solute (Noun)

sˈɑljut
sˈɑljut
01

The minor component in a solution dissolved in the solvent.

溶质:溶液中被溶解的成分。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh