Bản dịch của từ Major trong tiếng Trung
Major
AdjectiveNoun CountableVerbNounVerbVerb

Major (Adjective)
ˈmeɪ.dʒər
ˈmeɪ.dʒɚ
02
Important, serious, or significant.
重要的,严肃的,具有意义的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
(appended to a surname in public schools) indicating the elder of two brothers.
(在公立学校中)表示两个兄弟中年长者
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
(of a term) occurring as the predicate in the conclusion of a categorical syllogism.
大前提
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Major (Noun Countable)
ˈmeɪ.dʒər
ˈmeɪ.dʒɚ
01
Specialized.
专业
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Major (Verb)
mˈeidʒɚɪŋ
mˈeidʒɚɪŋ
01
To choose a particular subject as your main area of study at a college or university.
在大学选择主修科目
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Major (Noun)
mˈeidʒɚ
mˈeidʒəɹ
Major (Verb)
mˈeidʒɚ
mˈeidʒəɹ
Major (Verb)
mˈeɪdʒɚd
mˈeɪdʒɚd
01
To have chosen a particular subject as your main area of study at college or university.
在大学选择的主要学科
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
